xiêu xọ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêng lệch, sắp đổ, hư hỏng nặng: "xiêu xọ" mô tả trạng thái của một vật thể (thường là nhà cửa, công trình) bị nghiêng, lệch khỏi vị trí cân bằng, có nguy cơ sụp đổ hoặc đã xuống cấp trầm trọng.
- Suy yếu, không vững chắc: Dùng để chỉ tình trạng của một hệ thống, tổ chức, hoặc sức khỏe đang yếu dần, không còn ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Nhà cửa xiêu xọ: (Ngôi nhà cũ nát, nghiêng lệch và hư hỏng sau cơn bão.)
- Tình trạng xiêu xọ: (Nền kinh tế yếu kém, không vững chắc, có nguy cơ sụp đổ.)
- Sức khỏe xiêu xọ: (Sức khỏe suy yếu, không còn vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xiêu xọ" trong văn chương: Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tàn tạ, suy sụp của con người hoặc xã hội.
- Cuộc đời xiêu xọ của kẻ tha hương. (Cuộc sống bấp bênh, không vững chắc của người xa xứ.)
- "xiêu xọ" kết hợp với "đổ nát": Nhấn mạnh mức độ hư hỏng nghiêm trọng.
- Những bức tường xiêu xọ, đổ nát là dấu vết của chiến tranh. (Những bức tường nghiêng lệch, sụp đổ là chứng tích của chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiêu vẹo (tính từ): nghiêng lệch, không thẳng — gần nghĩa với "xiêu xọ" nhưng thường dùng cho vật thể nhỏ hơn.
- Chiếc bàn xiêu vẹo vì chân bị gãy. (Chiếc bàn nghiêng lệch vì chân bị gãy.)
- Đổ nát (tính từ): bị phá hủy, sụp đổ hoàn toàn — mức độ nặng hơn "xiêu xọ".
- Ngôi đền cổ đổ nát sau nhiều thế kỷ. (Ngôi đền cổ bị sụp đổ sau nhiều thế kỷ.)
- Hư hỏng (tính từ): bị hỏng, không còn sử dụng được — không nhất thiết phải nghiêng lệch.
- Máy móc hư hỏng cần sửa chữa. (Máy móc bị hỏng cần sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng ngả: trạng thái không thẳng, dễ đổ.
- Lụp xụp: (thường dùng cho nhà cửa) cũ kỹ, tồi tàn, sắp đổ.
- Suy yếu: giảm sức mạnh, không còn vững chắc.
Thành ngữ liên quan
- Xiêu xọ như nhà dột: so sánh với nhà bị dột nát, mô tả tình trạng tồi tệ, khó khăn.
- Công việc làm ăn của anh ta xiêu xọ như nhà dột. (Công việc làm ăn của anh ta suy yếu, không ổn định.)